Looking up...
thuế quan, mức thuế suất áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu
The government imposed a tariff on imported steel to protect domestic producers.
Chính phủ áp thuế quan đối với thép nhập khẩu để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước.
bảng giá, danh sách giá của các dịch vụ hoặc hàng hóa
The company revised its tariff to reflect changes in market conditions.
Công ty đã sửa đổi bảng giá của mình để phản ánh những thay đổi trong điều kiện thị trường.
Từ tiếng Pháp 'tarif', có nghĩa là 'giá' hoặc 'thuế'
Thuế quan thường được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.