tangerine

/ˈtændʒərɪn/
nounCơ bản
chung

Quả cây trồng có vỏ màu cam và thịt màu cam nhạt, có vị ngọt và chua nhẹ.

Tangerines are rich in vitamin C.

Quýt giàu vitamin C.

💡

Tangerine là một loại quả cam nhỏ, thường được ăn tươi.

Cụm từ kết hợp

tangerine juicenước ép quýttangerine treecây quýt

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt quýt và cam

Quýt (tangerine) thường nhỏ hơn và dễ cắt vỏ hơn so với cam (orange).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tangerine' có nguồn gốc từ tên thành phố Tangier (Maroc), nơi loại quả này được nhập khẩu vào châu Âu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tangerine' thường được dùng để chỉ loại quả cam nhỏ, khác với 'orange' (cam lớn).

Từ Điển Anh Việt