task

/tæsk/
nounCơ bản nhiệm vụ
trang trọng

Một công việc hoặc nhiệm vụ cần phải hoàn thành.

The manager assigned a new task to the team.

Quản lý giao một nhiệm vụ mới cho nhóm.

💡

Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập.

thông thường

Một nhiệm vụ khó khăn hoặc yêu cầu nhiều thời gian.

This task is really challenging.

Nhiệm vụ này thật khó khăn.

💡

Thường được sử dụng khi nói về việc làm khó khăn.

Cụm từ kết hợp

complete a taskhoàn thành một nhiệm vụassign a taskgiao một nhiệm vụdifficult tasknhiệm vụ khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on taskcụm từ
đang làm việc
off taskcụm từ
không tập trung vào công việc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'task' trong môi trường chuyên nghiệp

Từ 'task' thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ một công việc cụ thể cần phải hoàn thành. Ví dụ: 'The manager assigned a new task to the team.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'task' và 'job'

'Task' thường chỉ một công việc cụ thể và ngắn hạn, còn 'job' có thể chỉ một công việc lâu dài hoặc một vị trí làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'task' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'taske', có nghĩa là 'công việc, nhiệm vụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'task' thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để chỉ một công việc cụ thể cần phải hoàn thành.

Phân tích từ

task
nhiệm vụ
root
Từ Điển Anh Việt