Loading...
Loading...
Mục tiêu, đối tượng được nhắm đến hoặc hướng đến
The company set a target of increasing sales by 20%.
Công ty đã đặt mục tiêu tăng doanh số lên 20%.
The missile hit its target.
Tên lửa đã trúng mục tiêu.
Đối tượng, người hoặc vật được nhắm đến (thường trong bối cảnh quân sự hoặc kinh doanh)
The marketing campaign was designed to reach the target audience.
Chiến dịch tiếp thị được thiết kế để tiếp cận đối tượng mục tiêu.
Đối tượng của sự chú ý hoặc hành động
He became the target of criticism.
Anh ta trở thành đối tượng của sự chỉ trích.
Lưu ý rằng 'target' có thể có nghĩa là mục tiêu hoặc đối tượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
'Target' có thể là danh từ (mục tiêu) hoặc động từ (nhắm đến).
Từ gốc tiếng Anh 'target' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'targe', một loại khiên nhỏ.
Từ 'target' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.