Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

target

/ˈtɑːɡɪt/
noun★Trung cấp— mục tiêu
chung

Một mục tiêu hoặc đối tượng được hướng đến để đạt được kết quả mong muốn.

She hit the target with her first shot.

Cô ấy đã bắn trúng mục tiêu với phát bắn đầu tiên.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, thể thao, hoặc chiến lược.

chuyên ngành

Một đối tượng hoặc nhóm người được chọn để nghiên cứu hoặc tiếp cận.

The marketing team identified the target audience for the new product.

Đội marketing đã xác định đối tượng mục tiêu cho sản phẩm mới.

💡

Trong marketing, 'target' thường đề cập đến nhóm người được chọn để tiếp cận quảng cáo hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

set a targetđặt mục tiêuhit the targetbắn trúng mục tiêutarget audienceđối tượng mục tiêu

Từ đồng nghĩa

goalobjectiveaim

Từ trái nghĩa

missavoid

Cụm từ liên quan

target practicecụm từ
bài tập bắn mục tiêu
target marketcụm từ
thị trường mục tiêu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'target' trong marketing

Trong marketing, 'target' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mục tiêu của một chiến dịch quảng cáo hoặc sản phẩm.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'target' và 'goal'

'Target' thường đề cập đến một đối tượng cụ thể hoặc mục tiêu cụ thể, trong khi 'goal' có thể đề cập đến một mục tiêu tổng quát hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'target', ban đầu đề cập đến một vật được sử dụng làm mục tiêu trong bắn cung hoặc bắn súng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'target' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là hướng đến hoặc chọn lọc một đối tượng cụ thể.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.