Looking up...
Một mục tiêu hoặc đối tượng được hướng đến để đạt được kết quả mong muốn.
She hit the target with her first shot.
Cô ấy đã bắn trúng mục tiêu với phát bắn đầu tiên.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, thể thao, hoặc chiến lược.
Một đối tượng hoặc nhóm người được chọn để nghiên cứu hoặc tiếp cận.
The marketing team identified the target audience for the new product.
Đội marketing đã xác định đối tượng mục tiêu cho sản phẩm mới.
Trong marketing, 'target' thường đề cập đến nhóm người được chọn để tiếp cận quảng cáo hoặc sản phẩm.
Trong marketing, 'target' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mục tiêu của một chiến dịch quảng cáo hoặc sản phẩm.
'Target' thường đề cập đến một đối tượng cụ thể hoặc mục tiêu cụ thể, trong khi 'goal' có thể đề cập đến một mục tiêu tổng quát hơn.
Từ gốc tiếng Anh 'target', ban đầu đề cập đến một vật được sử dụng làm mục tiêu trong bắn cung hoặc bắn súng.
Từ 'target' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là hướng đến hoặc chọn lọc một đối tượng cụ thể.