flop

/flɑp/
noun, verbTrung cấp thất bại, không thành công
thông thường

Một sự kiện hoặc dự án không thành công, thường gây thất vọng.

His new business was a flop after just six months.

Doanh nghiệp mới của anh ấy thất bại sau chỉ sáu tháng.

💡

Thường dùng để mô tả sự thất bại trong kinh doanh, giải trí hoặc các dự án.

thông thường

Ngã xuống, ngã lăn.

He flopped onto the couch after a long day.

Anh ấy ngã xuống sofa sau một ngày dài.

💡

Dùng để mô tả hành động ngã xuống một cách vô ý.

Cụm từ kết hợp

flop aroundlăn lócflop downngã xuốngflop overngã ngược

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'flop' trong ngữ cảnh thất bại

Từ 'flop' thường dùng để mô tả sự thất bại trong kinh doanh, giải trí hoặc các dự án.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flop' và 'fail'

'Flop' thường dùng để mô tả sự thất bại trong một dự án hoặc sự kiện, còn 'fail' có nghĩa là không thành công trong một nhiệm vụ hoặc thử thách.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'flappen' (vung, lắc).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flop' thường dùng để mô tả sự thất bại trong các dự án hoặc sự kiện. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'thất bại' hoặc 'không thành công'.

Phân tích từ

flop
thất bại, ngã xuống
root
Từ Điển Anh Việt