Looking up...
The state of existence of a business depends on its financial health.
Trạng thái tồn tại của một doanh nghiệp phụ thuộc vào sức khỏe tài chính của nó.
Trạng thái hoặc tình trạng tồn tại của một thực thể, vật thể, hoặc hiện tượng.
Philosophers debate the state of existence of consciousness.
Triết gia tranh luận về trạng thái tồn tại của ý thức.
The state of existence of digital data is fragile without proper backup.
Trạng thái tồn tại của dữ liệu số rất mỏng manh nếu không có sao lưu thích hợp.
Thường được sử dụng trong triết học, khoa học và các lĩnh vực liên quan đến sự tồn tại của các thực thể.
Thường được sử dụng để thảo luận về sự tồn tại của các thực thể, vật thể hoặc hiện tượng.
Từ ghép từ 'state' (trạng thái) và 'existence' (tồn tại), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, khoa học và các lĩnh vực liên quan đến sự tồn tại của các thực thể.