stationary

/ˈsteɪʃənri/
adjectiveTrung cấp đứng yên
trang trọng

Đứng yên, không di chuyển.

The train remained stationary for several minutes.

Tàu hỏa đứng yên trong vài phút.

💡

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc phương tiện không di chuyển.

trang trọng

Không thay đổi, ổn định.

The economy has been stationary for months.

Kinh tế đã đứng yên trong nhiều tháng.

💡

Dùng để mô tả tình trạng không có sự thay đổi.

Cụm từ kết hợp

stationary bikemáy tập chạy bộstationary objectvật đứng yên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'stationary' có thể dùng cho cả vật thể và tình trạng, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'stationarius', có nghĩa là 'đứng yên' hoặc 'không di chuyển'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc tình trạng không di chuyển hoặc thay đổi.

Phân tích từ

station
điểm dừng
root
+
-ary
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt