stationary

/ˈsteɪʃənri/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Đứng yên, không di chuyển.

She remained stationary while the others moved around.

Cô ấy vẫn đứng yên trong khi những người khác di chuyển xung quanh.

💡

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc người không di chuyển.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Được cố định, không thay đổi vị trí.

The stationary platform was designed to support heavy machinery.

Nền tảng cố định được thiết kế để hỗ trợ các máy móc nặng.

💡

Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến các cấu trúc cố định.

Cụm từ kết hợp

stationary bikemáy chạy bộ cố địnhstationary storecửa hàng bán đồ văn phòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stationary phasecụm từ
giai đoạn cố định

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'stationary' (đứng yên) với 'stationery' (đồ văn phòng).

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm là /ˈsteɪʃənri/, nhấn mạnh âm 'sta'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stationary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'stationarius', có nghĩa là 'cố định' hoặc 'đứng yên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc người không di chuyển. Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến các cấu trúc cố định.

Phân tích từ

station
điểm dừng, ga
root
+
-ary
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt