Looking up...
Các thiết bị sử dụng công nghệ tiên tiến nhất hiện có, thường là những sản phẩm mới nhất và hiệu suất cao nhất trong lĩnh vực của chúng.
The hospital installed state-of-the-art medical devices to improve patient care.
Bệnh viện đã lắp đặt các thiết bị y tế hiện đại nhất để cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Thường dùng để mô tả các thiết bị công nghệ cao, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, công nghiệp hoặc công nghệ thông tin.
Dùng cho các thiết bị hoặc công nghệ mới nhất và tiên tiến nhất, không dùng cho các thiết bị cũ hoặc thông thường.
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính hiện đại và tiên tiến của một thiết bị hoặc công nghệ.
Từ 'state-of-the-art' bắt nguồn từ tiếng Anh, nghĩa đen là 'trạng thái của nghệ thuật', ám chỉ tiêu chuẩn cao nhất trong một lĩnh vực nhất định.
Thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ mới nhất và tiên tiến nhất, đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế, công nghiệp hoặc công nghệ thông tin.