Looking up...
Một công ty mới được thành lập, thường tập trung vào một sản phẩm hoặc dịch vụ mới lạ, thường liên quan đến công nghệ.
The startup received funding from several venture capitalists.
Công ty khởi nghiệp nhận được vốn đầu tư từ nhiều nhà đầu tư vốn chủ sở hữu.
Thường liên quan đến lĩnh vực công nghệ và có tiềm năng tăng trưởng nhanh.
Quá trình khởi động hoặc bắt đầu một dự án hoặc hoạt động mới.
The government launched a startup program to support young entrepreneurs.
Chính phủ khởi động một chương trình hỗ trợ cho các doanh nhân trẻ.
Có thể dùng để mô tả bất kỳ hoạt động khởi đầu nào, không chỉ liên quan đến công ty.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'startup' thường liên quan đến công nghệ và tăng trưởng nhanh. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để mô tả bất kỳ hoạt động khởi đầu nào.
Nhiều startup hiện nay tập trung vào lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là phần mềm, ứng dụng di động và AI.
Từ ghép từ 'start' (bắt đầu) và 'up' (lên), mô tả quá trình khởi động một công ty mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'startup' thường đề cập đến công ty mới với tiềm năng tăng trưởng cao. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để mô tả bất kỳ hoạt động khởi đầu nào.