Looking up...
He stabbed the man in the chest with a knife.
Anh ta đã đâm người đàn ông vào ngực bằng con dao.
đâm ai đó hoặc cái gì đó bằng vật nhọn (như dao, kiếm) nhằm gây thương tích
She stabbed the steak with a fork.
Cô ấy đâm miếng thịt bò bằng chiếc nĩa.
The victim was stabbed multiple times.
Nạn nhân bị đâm nhiều nhát.
Thường ám chỉ hành động gây thương tích nghiêm trọng, không dùng cho các vật cùn.
sự đâm chém, vết thương do đâm
The doctor examined the stab wound carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ vết thương do đâm.
Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý.
cố gắng, nỗ lực (thường trong ngữ cảnh thể thao hoặc nghệ thuật)
He really stabbed at the piano during the performance.
Anh ấy chơi piano khá vất vả trong buổi biểu diễn.
Thường đi kèm với giới từ 'at' (e.g., stab at something).
'Stab' thường ám chỉ hành động đâm bằng vật nhọn (như dao) theo chiều thẳng, trong khi 'cut' chỉ hành động cắt bằng vật sắc (như dao, kéo).
Trong thể thao (như bóng đá), 'stab' có thể ám chỉ hành động đá mạnh vào bóng (e.g., 'He stabbed the ball into the net').
Từ tiếng Anh cổ 'stabbian' (đâm), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'staban' (đâm). Xuất hiện từ thế kỷ 14.
Từ 'stab' thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến bạo lực. Trong ngữ cảnh thể thao hoặc nghệ thuật, nó có thể mang nghĩa tích cực hơn (nỗ lực).