squander money

/ˈskwɒndər ˈmʌni/
phraseTrung cấp
💰Tài chính
thông thường

Tiền bạc hoặc tài nguyên được tiêu phí một cách không có ích hoặc không cần thiết, thường do thiếu kiềm chế hoặc quản lý kém.

She squandered her savings on impulse purchases.

Cô ấy phung phí tiền tiết kiệm của mình cho những mua sắm bốc đồng.

The company squandered its profits on unnecessary projects.

Công ty đã phung phí lợi nhuận của mình cho những dự án không cần thiết.

💡

Thường được sử dụng để chỉ việc tiêu phí tiền bạc một cách vô ích hoặc không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

squander money onphung phí tiền chosquander resourcesphung phí tài nguyên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

throw money awaycụm từ
tiêu phí tiền bạc
burn moneycụm từ
phung phí tiền bạc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'squander money' để chỉ việc tiêu phí tiền bạc một cách vô ích hoặc không cần thiết, thường do thiếu kiềm chế hoặc quản lý kém.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng 'squander money' khi muốn nhấn mạnh việc tiêu phí tiền bạc một cách vô ích hoặc không cần thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'squander' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'squandren', có nghĩa là 'phung phí' hoặc 'tiêu phí'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ việc tiêu phí tiền bạc một cách vô ích hoặc không cần thiết, thường do thiếu kiềm chế hoặc quản lý kém.

Phân tích từ

squander
phung phí
root
+
money
tiền bạc
root
Từ Điển Anh Việt