spy

/spaɪ/
noun, verbTrung cấp người gián điệp
trang trọng

Người được đào tạo để thu thập thông tin bí mật cho một chính phủ hoặc tổ chức, thường bằng cách gián điệp hoặc gián điệp.

She worked as a spy during the Cold War.

Cô ấy làm việc như một gián điệp trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

💡

Thường liên quan đến hoạt động tình báo hoặc quân sự.

thông thường

Gián điệp, theo dõi hoặc theo dõi ai đó bí mật.

He was spying on his neighbor through the window.

Anh ấy đang gián điệp theo dõi người hàng xóm qua cửa sổ.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

spy ongián điệp theo dõispy networkmạng lưới gián điệpdouble spygián điệp kép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spy gamecụm từ
trò chơi gián điệp
spy vs. spycụm từ
gián điệp đối đầu với gián điệp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'spy' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Spy' có thể là danh từ (người gián điệp) hoặc động từ (gián điệp).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'espion', có nghĩa là 'người gián điệp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'spy' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

spy
người gián điệp hoặc hành động gián điệp
root
Từ Điển Anh Việt