Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stable

/ˈsteɪ.bəl/
adjectivenoun★Trung cấp— ổn định
chung

Ổn định, không thay đổi đột ngột; không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

The government has maintained a stable economy.

Chính phủ đã duy trì một kinh tế ổn định.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng ổn định của một hệ thống, tình trạng, hoặc giá trị.

chung

Chỗ chứa ngựa hoặc các loài vật nuôi khác.

The farmer keeps his horses in the stable.

Người nông dân giữ ngựa của mình trong chuồng.

💡

Dùng để chỉ một tòa nhà hoặc khu vực được thiết kế để nuôi và bảo quản ngựa.

Cụm từ kết hợp

stable economykinh tế ổn địnhstable relationshipmối quan hệ ổn địnhstable conditiontình trạng ổn định

Từ đồng nghĩa

steadysecurefirmunwavering

Từ trái nghĩa

unstablevolatileshakyprecarious

Cụm từ liên quan

stable as a rockthành ngữ
rất ổn định

💡Mẹo hay

Sử dụng 'stable' như tính từ

Khi dùng 'stable' như tính từ, nó thường đi với danh từ để mô tả sự ổn định, ví dụ: 'a stable economy' (kinh tế ổn định).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'stable' và 'unstable'

'Stable' mô tả sự ổn định, trong khi 'unstable' mô tả sự bất ổn, dễ thay đổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'stabilis', có nghĩa là 'ổn định, vững chắc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'stable' có thể dùng như một tính từ để mô tả sự ổn định hoặc như một danh từ để chỉ chuồng ngựa.

Phân tích từ

stab
vững chắc, vững vàng
root
+
-ile
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.