Looking up...
Ổn định, không thay đổi đột ngột; không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
The government has maintained a stable economy.
Chính phủ đã duy trì một kinh tế ổn định.
Thường dùng để mô tả tình trạng ổn định của một hệ thống, tình trạng, hoặc giá trị.
Chỗ chứa ngựa hoặc các loài vật nuôi khác.
The farmer keeps his horses in the stable.
Người nông dân giữ ngựa của mình trong chuồng.
Dùng để chỉ một tòa nhà hoặc khu vực được thiết kế để nuôi và bảo quản ngựa.
Khi dùng 'stable' như tính từ, nó thường đi với danh từ để mô tả sự ổn định, ví dụ: 'a stable economy' (kinh tế ổn định).
'Stable' mô tả sự ổn định, trong khi 'unstable' mô tả sự bất ổn, dễ thay đổi.
Từ gốc Latin 'stabilis', có nghĩa là 'ổn định, vững chắc'.
Từ 'stable' có thể dùng như một tính từ để mô tả sự ổn định hoặc như một danh từ để chỉ chuồng ngựa.