Looking up...
The company appointed a spokesman to address the media.
Công ty đã bổ nhiệm một người phát ngôn để trả lời báo giới.
người được ủy quyền nói thay cho một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân.
The government spokesman denied the allegations.
Người phát ngôn của chính phủ đã phủ nhận những cáo buộc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp, hoặc tổ chức.
'Spokesman' chỉ nam giới, 'spokeswoman' chỉ nữ giới, trong khi 'spokesperson' là thuật ngữ trung lập không phân biệt giới tính. Nên ưu tiên dùng 'spokesperson' trong văn viết hiện đại.
Chỉ dùng khi chủ thể là nam giới và ngữ cảnh yêu cầu phân biệt giới tính rõ ràng. Tránh dùng trong văn bản chính thức trừ khi có lý do cụ thể.
Từ 'spokesman' ghép bởi 'spoke' (quá khứ của 'speak') và 'man', xuất hiện từ thế kỷ 17. 'Spoke' vốn là dạng động từ cổ, nghĩa gốc là 'nói' trong tiếng Anh cổ.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng để chỉ người phát ngôn không chính thức hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'spokesperson' (người phát ngôn, không phân biệt giới tính) trong bối cảnh hiện đại.