Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sponsorship

/ˈspɒnsərʃɪp/
noun★Trung cấp— hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên cho một sự kiện, cá nhân hoặc tổ chức
trang trọng

Hành động cung cấp tài chính, tài nguyên hoặc hỗ trợ khác cho một sự kiện, cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động, thường với mục đích quảng bá hoặc hỗ trợ.

Many companies seek sponsorship to fund their marketing campaigns.

Nhiều công ty tìm kiếm sự tài trợ để tài trợ cho các chiến dịch tiếp thị của họ.

The athlete received sponsorship from a major sports brand.

Vận động viên nhận được sự tài trợ từ một thương hiệu thể thao lớn.

💡

Thường liên quan đến quảng cáo hoặc quảng bá thương hiệu.

Cụm từ kết hợp

seek sponsorshiptìm kiếm sự tài trợoffer sponsorshipcung cấp sự tài trợsponsorship dealhợp đồng tài trợ

Từ đồng nghĩa

financial supportpatronagebacking

Từ trái nghĩa

self-fundingindependence

Cụm từ liên quan

sponsorcụm từ
người hoặc tổ chức cung cấp tài trợ
sponsored eventcụm từ
sự kiện được tài trợ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thương mại

Từ 'sponsorship' thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và quảng cáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sponsorship' có nguồn gốc từ động từ 'sponsor', có nghĩa là 'hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sponsorship' thường được sử dụng trong các bối cảnh thương mại và thể thao để mô tả sự hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên.

Phân tích từ

sponsor
người hoặc tổ chức cung cấp tài trợ
root
+
-ship
tính chất hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.