nobody
không aiNobody came to the party.
Không ai đến bữa tiệc.
thông thường
Không ai, không có ai, không có người nào
She thought nobody would notice her mistake.
Cô ấy nghĩ không ai sẽ phát hiện ra lỗi của mình.
Nobody can do this better than you.
Không ai làm được điều này tốt hơn bạn.
Dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự không có ai.
Cụm từ kết hợp
nobody knowskhông ai biếtnobody careskhông ai quan tâm
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'nobody' thường dùng trong câu phủ định và có thể thay thế bằng 'no one'.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Sau 'nobody' thường dùng động từ ở dạng nguyên mẫu (không cần thêm 'to').
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'no' (không) và 'body' (cái thể, người).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc sự không có ai.
Phân tích từ
no
không
prefixbody
cái thể, người
rootTừ Điển Anh Việt