Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sneaker

sneaker

/ˈsniːkər/
giày thể thao

I bought a new pair of sneakers for my gym workouts.

Tôi mua một đôi giày thể thao mới cho buổi tập gym của mình.


thông thường

Loại giày nhẹ, thoáng khí, thường có đế cao su, được thiết kế cho thể thao hoặc hoạt động hàng ngày.

He wears sneakers every day, even to the office.

Anh ấy đi giày thể thao hàng ngày, kể cả khi đến văn phòng.

She collects limited-edition sneakers from famous brands.

Cô ấy sưu tập những đôi giày thể thao phiên bản giới hạn từ các thương hiệu nổi tiếng.

Tại Việt Nam, 'sneaker' thường được hiểu là giày thể thao nói chung, không phân biệt loại đế hay mục đích sử dụng cụ thể.

Cụm từ kết hợp

sneaker headngười sưu tập giày thể thaosneaker culturevăn hóa giày thể thaolimited-edition sneakersgiày thể thao phiên bản giới hạn

Từ đồng nghĩa

trainerathletic shoerunning shoetennis shoe

Từ trái nghĩa

dress shoeheelsboots

Cụm từ liên quan

sneakerheadword
người sưu tập giày thể thao chuyên nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt sneaker và giày thể thao thông thường

'Sneaker' thường ám chỉ những đôi giày thể thao có thiết kế thời trang, được sản xuất bởi các thương hiệu nổi tiếng như Nike, Adidas, Puma, trong khi 'giày thể thao' có thể là thuật ngữ chung cho bất kỳ loại giày nào dùng để vận động.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sneaker' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'sneaker' khi đề cập đến những đôi giày thể thao có thiết kế đặc biệt, thường liên quan đến văn hóa sneaker hoặc xu hướng thời trang. Tránh dùng từ này để chỉ những đôi giày thể thao thông thường không có yếu tố thời trang.

Nguồn gốc từ

Từ 'sneaker' xuất phát từ động từ 'sneak' (lén lút, rón rén) vì loại giày này ban đầu được thiết kế để di chuyển nhẹ nhàng, không gây tiếng động. Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19 tại Hoa Kỳ.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'sneaker' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc đời sống hàng ngày. Trong ngành thời trang, thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ xu hướng thời trang thể thao (sneaker fashion).

Phân tích từ

sneak
lén lút, rón rén
root
+
-er
hậu tố tạo danh từ chỉ người/vật
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.