Looking up...
Chụp ảnh nhanh hoặc nhanh chóng.
He snapped a photo of the accident.
Anh ấy chụp nhanh một bức ảnh về tai nạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh nhanh bằng điện thoại hoặc máy ảnh.
Việc làm gì đó nhanh chóng hoặc đột ngột.
She snapped at him for interrupting.
Cô ấy mắng anh ấy vì cắt ngang.
Có thể dùng để mô tả hành động nhanh hoặc phản ứng đột ngột.
Việc làm vỡ hoặc gãy nhanh chóng.
The branch snapped under the weight.
Cành cây vỡ gãy dưới trọng lượng.
Dùng để mô tả vật gì đó vỡ gãy nhanh chóng.
Khi muốn nói về việc chụp ảnh nhanh, bạn có thể dùng 'snap a photo' hoặc 'take a snap'.
'Snap' thường dùng cho hành động chụp ảnh nhanh, còn 'click' có thể dùng cho cả hành động nhấn chuột.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức 'snapen' nghĩa là 'vỡ gãy'.
Từ 'snap' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh hoặc hành động nhanh.