Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

snap

/snæp/
nounverb★Trung cấp— chụp ảnh nhanh
thông thường

Chụp ảnh nhanh hoặc nhanh chóng.

He snapped a photo of the accident.

Anh ấy chụp nhanh một bức ảnh về tai nạn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh nhanh bằng điện thoại hoặc máy ảnh.

thông thường

Việc làm gì đó nhanh chóng hoặc đột ngột.

She snapped at him for interrupting.

Cô ấy mắng anh ấy vì cắt ngang.

💡

Có thể dùng để mô tả hành động nhanh hoặc phản ứng đột ngột.

thông thường

Việc làm vỡ hoặc gãy nhanh chóng.

The branch snapped under the weight.

Cành cây vỡ gãy dưới trọng lượng.

💡

Dùng để mô tả vật gì đó vỡ gãy nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

snap a photochụp một bức ảnhsnap at someonemắng ai đósnap out of itthức tỉnh lại

Từ đồng nghĩa

clickcapturebreakcrack

Từ trái nghĩa

slowgradualgentle

Cụm từ liên quan

snap out of itcụm từ
thức tỉnh lại
snap judgmentcụm từ
quan điểm nhanh chóng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'snap' trong ngữ cảnh chụp ảnh

Khi muốn nói về việc chụp ảnh nhanh, bạn có thể dùng 'snap a photo' hoặc 'take a snap'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'snap' và 'click'

'Snap' thường dùng cho hành động chụp ảnh nhanh, còn 'click' có thể dùng cho cả hành động nhấn chuột.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức 'snapen' nghĩa là 'vỡ gãy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'snap' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh hoặc hành động nhanh.

Phân tích từ

snap
vỡ gãy, chụp nhanh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.