snippet

/ˈsnɪpɪt/
nounTrung cấp
thông thường

một mảnh nhỏ, một đoạn ngắn

She shared a snippet of her new song on social media.

Cô ấy chia sẻ một đoạn ngắn của bài hát mới trên mạng xã hội.

The news article included a snippet from the interview.

Bài báo bao gồm một mảnh nhỏ từ cuộc phỏng vấn.

💡

Thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một cái gì đó, như một đoạn văn bản, âm nhạc, hoặc video.

Cụm từ kết hợp

a snippet ofmột mảnh nhỏ củashare a snippetchia sẻ một đoạn ngắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ, 'snippet' thường dùng để chỉ đoạn mã hoặc đoạn văn bản ngắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'mảnh nhỏ' hoặc 'đoạn ngắn', bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'snippen' (cắt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tin kỹ thuật, truyền thông, hoặc khi chia sẻ nội dung ngắn gọn.

Từ Điển Anh Việt