snippet
một mảnh nhỏ, đoạn ngắnShe shared a snippet of her new song on social media.
Cô ấy chia sẻ một đoạn ngắn của bài hát mới trên mạng xã hội.
thông thường
Một mảnh nhỏ hoặc đoạn ngắn của gì đó, thường là một phần của một cái gì đó lớn hơn.
He showed me a snippet of the movie trailer.
Anh ấy cho tôi xem một đoạn ngắn của trailer phim.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, văn bản, hoặc âm nhạc.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lập trình, 'snippet' thường chỉ một đoạn mã ngắn có thể tái sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'snip' (cắt nhỏ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một cái gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ hoặc truyền thông.
Từ Điển Anh Việt