Looking up...
Mịn màng, không có gờ gạc hoặc không đều.
The road was smooth after the repairs.
Con đường trở nên mịn màng sau khi sửa chữa.
Thường dùng để mô tả bề mặt hoặc cảm giác mịn màng.
Suôn sẻ, không gặp trở ngại.
The meeting went smooth without any issues.
Buổi họp diễn ra suôn sẻ mà không gặp vấn đề nào.
Dùng để mô tả quá trình diễn ra dễ dàng.
Dùng 'smooth' để mô tả bề mặt mịn màng như da, đường, hoặc bề mặt vật lý khác.
Dùng 'smooth' để mô tả quá trình diễn ra dễ dàng mà không gặp trở ngại.
'Smooth' là tính từ, còn 'smoothie' là danh từ chỉ loại nước ép.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'mịn màng' hoặc 'suôn sẻ'.
Từ 'smooth' có thể dùng để mô tả bề mặt vật lý hoặc quá trình diễn ra dễ dàng.