Looking up...
He was caught smoking in the office.
Anh ấy bị bắt gặp khi hút thuốc trong văn phòng.
Hành động hút thuốc lá hoặc thuốc lá điện tử.
Smoking is prohibited in this building.
Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này.
Thường dùng để chỉ hút thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại thuốc khác.
Khu vực dành cho người hút thuốc.
Let's go to the smoking area for a break.
Chúng ta đi khu vực hút thuốc nghỉ một lúc.
Thường được tìm thấy trong các tòa nhà công cộng hoặc nơi công cộng.
Từ 'smoking' thường dùng để chỉ hút thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại thuốc khác.
Hút thuốc bị cấm ở nhiều nơi công cộng, đặc biệt là trong các tòa nhà và phương tiện công cộng.
Từ tiếng Anh 'smoking' bắt nguồn từ động từ 'smoke' (hút thuốc) và hậu tố '-ing' (đang làm gì).
Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hút thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại thuốc khác như thuốc lá điện tử.