Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. smoking

smoking

/ˈsməʊkɪŋ/

What does "smoking" mean in Vietnamese?

hút thuốc

He was caught smoking in the office.

Anh ấy bị bắt gặp khi hút thuốc trong văn phòng.


How to use "smoking" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

Hành động hút thuốc lá hoặc thuốc lá điện tử.

Smoking is prohibited in this building.

Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này.

Thường dùng để chỉ hút thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại thuốc khác.

thông thường

Khu vực dành cho người hút thuốc.

Let's go to the smoking area for a break.

Chúng ta đi khu vực hút thuốc nghỉ một lúc.

Thường được tìm thấy trong các tòa nhà công cộng hoặc nơi công cộng.

Cụm từ kết hợp

smoking areakhu vực hút thuốcsmoking bancấm hút thuốcsmoking habitthói quen hút thuốc

Từ đồng nghĩa

tobacco usevapingnicotine use

Từ trái nghĩa

non-smokingquitting

Cụm từ liên quan

passive smokingcụm từ
hút thuốc thải
secondhand smokecụm từ
khói thuốc thải

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'smoking' thường dùng để chỉ hút thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại thuốc khác.

Quy tắc vàng

Cấm hút thuốc

Hút thuốc bị cấm ở nhiều nơi công cộng, đặc biệt là trong các tòa nhà và phương tiện công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'smoking' bắt nguồn từ động từ 'smoke' (hút thuốc) và hậu tố '-ing' (đang làm gì).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hút thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại thuốc khác như thuốc lá điện tử.

Phân tích từ

smoke
khói, hút thuốc
root
+
-ing
đang làm gì
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.