Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

snake

/sneɪk/
noun★Cơ bản— con rắn
trang trọng

Một loài bò sát có thân dài, không chân, và thường có vảy.

Snakes are reptiles that can be found on every continent except Antarctica.

Rắn là loài bò sát có mặt trên mọi châu lục ngoại trừ Nam Cực.

💡

Rắn có nhiều loài khác nhau, một số có độc và nguy hiểm cho con người.

thông thường

Một vật có hình dạng giống như rắn, như dây điện hoặc ống.

He coiled the snake of rope around the post.

Anh cuộn dây thành hình tròn quanh cột.

💡

Thường dùng để mô tả vật dài và uốn cong.

Cụm từ kết hợp

snake oilthuốc giảsnake charmerngười thuần rắnsnake bitecắn rắn

Từ đồng nghĩa

serpentviperadder

Cụm từ liên quan

a snake in the grassthành ngữ
người gian dối, kẻ giấu mặt để gây hại
kill two birds with one stonethành ngữ
giải quyết hai vấn đề với một hành động

💡Mẹo hay

Phân biệt rắn độc và rắn không độc

Rắn độc thường có răng nanh và có thể gây ngộ độc nghiêm trọng. Rắn không độc thường không nguy hiểm cho con người.

⚡Quy tắc vàng

Cẩn thận với rắn

Nếu gặp rắn, hãy giữ khoảng cách và không cố gắng chạm vào chúng. Nếu bị cắn, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'snake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'snaca', có liên quan đến tiếng Đức 'Schlange' và tiếng Hà Lan 'slang'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'snake' thường dùng để chỉ loài bò sát, nhưng cũng có thể dùng để mô tả vật có hình dạng giống rắn.

Phân tích từ

snake
rắn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.