snorkeling

/ˈsnɔːrkəlɪŋ/

What does "snorkeling" mean in Vietnamese?

lặn snorkel

We went snorkeling in the clear blue waters of the Maldives.

Chúng tôi đã đi lặn snorkel trong những nước biển trong xanh của Maldives.


How to use "snorkeling" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

Môn thể thao dưới nước mà người tham gia sử dụng ống thở và kính lặn để quan sát đời sống biển dưới mặt nước mà không cần sử dụng thiết bị lặn chuyên nghiệp.

Snorkeling is a great way to explore coral reefs without needing scuba diving certification.

Lặn snorkel là cách tuyệt vời để khám phá rạn san hô mà không cần chứng chỉ lặn biển.

Thường được thực hiện ở vùng nước nông và trong suốt.

Cụm từ kết hợp

go snorkelingđi lặn snorkelsnorkeling geartrang thiết bị lặn snorkelsnorkeling maskkính lặn snorkel

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Chọn trang thiết bị phù hợp

Khi lặn snorkel, hãy chọn kính lặn và ống thở phù hợp với kích thước của bạn để đảm bảo thoải mái và an toàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'snorkel' (ống thở) và hậu tố '-ing' (động từ hiện tại phân từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và thể thao dưới nước.

Phân tích từ

snorkel
ống thở
root
+
-ing
động từ hiện tại phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt