For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

snorkeling

/ˈsnɔːrkəlɪŋ/
noun★Trung cấp
thông thường

Môn thể thao dưới nước mà người tham gia sử dụng ống thở và kính lặn để quan sát đời sống biển dưới mặt nước mà không cần sử dụng thiết bị lặn chuyên nghiệp.

Snorkeling is a great way to explore coral reefs without needing scuba diving certification.

Lặn snorkel là cách tuyệt vời để khám phá rạn san hô mà không cần chứng chỉ lặn biển.

💡

Thường được thực hiện ở vùng nước nông và trong suốt.

Cụm từ kết hợp

go snorkelingđi lặn snorkelsnorkeling geartrang thiết bị lặn snorkelsnorkeling maskkính lặn snorkel

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Chọn trang thiết bị phù hợp

Khi lặn snorkel, hãy chọn kính lặn và ống thở phù hợp với kích thước của bạn để đảm bảo thoải mái và an toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'snorkel' (ống thở) và hậu tố '-ing' (động từ hiện tại phân từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và thể thao dưới nước.

Phân tích từ

snorkel
ống thở
root
+
-ing
động từ hiện tại phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →