snorkeling
What does "snorkeling" mean in Vietnamese?
lặn snorkelWe went snorkeling in the clear blue waters of the Maldives.
Chúng tôi đã đi lặn snorkel trong những nước biển trong xanh của Maldives.
How to use "snorkeling" correctly: definitions and examples in Vietnamese?
Môn thể thao dưới nước mà người tham gia sử dụng ống thở và kính lặn để quan sát đời sống biển dưới mặt nước mà không cần sử dụng thiết bị lặn chuyên nghiệp.
Snorkeling is a great way to explore coral reefs without needing scuba diving certification.
Lặn snorkel là cách tuyệt vời để khám phá rạn san hô mà không cần chứng chỉ lặn biển.
Thường được thực hiện ở vùng nước nông và trong suốt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Chọn trang thiết bị phù hợp
Khi lặn snorkel, hãy chọn kính lặn và ống thở phù hợp với kích thước của bạn để đảm bảo thoải mái và an toàn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'snorkel' (ống thở) và hậu tố '-ing' (động từ hiện tại phân từ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và thể thao dưới nước.