Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. smoke

smoke

/sməʊk/
khói

The smoke from the fire filled the room.

Khói từ ngọn lửa lấp đầy phòng.


chung

Khói, hơi khói từ việc đốt cháy hoặc hơi nước nóng.

The smoke alarm went off.

Báo động khói đã bật.

Thường dùng để chỉ khói từ lửa, thuốc lá, hoặc các quá trình đốt cháy.

thông thường

Hành động hút thuốc lá.

He went outside to smoke a cigarette.

Anh ấy đi ra ngoài để hút một cây thuốc.

Trong tiếng Anh, 'smoke' cũng có thể dùng như động từ để chỉ hút thuốc.

Cụm từ kết hợp

smoke alarmbáo động khóismoke detectorcảm biến khóismoke screenbức màn khói

Từ đồng nghĩa

fumevaporhaze

Từ trái nghĩa

clear airfresh air

Cụm từ liên quan

go up in smokethành ngữ
bị thất bại hoàn toàn
smoke and mirrorsthành ngữ
chỉ là sự lừa đảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'smoke' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, nhưng trong tiếng Việt, 'khói' và 'hút thuốc' là từ riêng biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'smoke' có nguồn gốc từ tiếng German 'smoke' hoặc tiếng Đức 'Schmauch', có nghĩa là khói.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'smoke' có thể dùng như danh từ (khói) hoặc động từ (hút thuốc). Trong tiếng Việt, 'khói' thường chỉ khói từ đốt cháy, còn 'hút thuốc' dùng từ riêng.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.