smell a rat
/smɛl ə ræt/Cảm thấy có điều gì đó không ổn hoặc có sự gian lận, lừa đảo trong một tình huống nào đó.
The deal seemed too good to be true, so I smelled a rat.
Giao dịch đó dường như quá tốt để có thể tin, nên tôi ngửi được điều gì đó không ổn.
She smelled a rat when her boss asked her to falsify records.
Cô ấy ngửi được điều gì đó không ổn khi giám đốc yêu cầu cô giả mạo hồ sơ.
Thường được sử dụng khi cảm thấy có điều gì đó không hợp lý hoặc có sự gian lận.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghi ngờ
Dùng cụm từ này khi bạn cảm thấy có điều gì đó không hợp lý hoặc nghi ngờ về tính chân thực của một tình huống.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để mô tả việc thực sự ngửi mùi chuột, mà chỉ dùng để mô tả sự nghi ngờ.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng chuột có mùi hôi đặc biệt, và người ta có thể phát hiện ra chúng bằng cách ngửi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến gian lận, lừa đảo hoặc sự nghi ngờ.