skin

/skɪn/
da

She has soft skin.

Cô ấy có da mềm mại.


trang trọng

Lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, bao phủ cơ thể và bảo vệ nó khỏi các tác nhân bên ngoài.

The doctor examined his skin for any abnormalities.

Bác sĩ kiểm tra da của anh ấy để tìm bất kỳ bất thường nào.

Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể.

thông thường

Lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác.

The skin of an apple is edible.

Lớp vỏ của quả táo có thể ăn được.

Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài của trái cây hoặc rau.

thông thường

Lớp ngoài của một vật thể, như da của một quả bóng hoặc da của một chiếc ghế.

The skin of the ball was worn out.

Lớp vỏ của quả bóng đã mòn.

Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài của một vật thể.

Cụm từ kết hợp

skin carechăm sóc daskin tonemàu daskin deepchỉ ở bề ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

save one's skinthành ngữ
giúp ai đó thoát khỏi tình trạng nguy hiểm
get under someone's skinthành ngữ
làm ai đó khó chịu

Mẹo hay

Sử dụng từ 'skin' trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'skin' có thể được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, cũng như lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'skin' trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'skin' có thể được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, cũng như lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'skin' có nghĩa là lớp ngoài của cơ thể, bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy 'skinną'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'skin' có thể được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, cũng như lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác.

Phân tích từ

skin
lớp ngoài của cơ thể
root
Từ Điển Anh Việt