skilled
/skɪld/adjective★Trung cấp
trang trọng
Có kỹ năng cao hoặc có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
The company hires only skilled workers.
Công ty chỉ tuyển dụng những người lao động có kỹ năng.
💡
Thường dùng để mô tả người có trình độ chuyên môn cao hoặc kinh nghiệm lâu năm.
Cụm từ kết hợp
skilled workerngười lao động có kỹ nănghighly skilledcó kỹ năng caoskilled professionalchuyên gia có kỹ năng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be skilled atcụm từ
giàu kinh nghiệm trong việc gì đó
skilled laborcụm từ
lao động có kỹ năng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường dùng để mô tả người có trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể, như 'skilled engineer' (kỹ sư có kỹ năng).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'skill'
'Skilled' là tính từ, còn 'skill' là danh từ. Ví dụ: 'She has a skill' (Cô ấy có một kỹ năng) vs. 'She is skilled' (Cô ấy có kỹ năng).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'skill' (kỹ năng) + hậu tố '-ed' (được hình thành).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có trình độ chuyên môn cao hoặc kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực.
Phân tích từ
skill
kỹ năng
root-ed
được hình thành
suffixTừ Điển Anh Việt