Looking up...
She is a skilled musician.
Cô ấy là một nhạc sĩ có kỹ năng.
Có kỹ năng cao hoặc có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
The company hires only skilled workers.
Công ty chỉ tuyển dụng những người lao động có kỹ năng.
Thường dùng để mô tả người có trình độ chuyên môn cao hoặc kinh nghiệm lâu năm.
Từ này thường dùng để mô tả người có trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể, như 'skilled engineer' (kỹ sư có kỹ năng).
'Skilled' là tính từ, còn 'skill' là danh từ. Ví dụ: 'She has a skill' (Cô ấy có một kỹ năng) vs. 'She is skilled' (Cô ấy có kỹ năng).
Từ gốc tiếng Anh 'skill' (kỹ năng) + hậu tố '-ed' (được hình thành).
Thường dùng để mô tả người có trình độ chuyên môn cao hoặc kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực.