skim
quét nhanh, đọc nhanh quaShe skimmed through the report before the meeting.
Cô ấy quét nhanh qua báo cáo trước khi họp.
Đọc nhanh qua một văn bản hoặc tài liệu để tìm thông tin chính hoặc có cái nhìn tổng quát.
He skimmed the newspaper for headlines.
Anh ấy đọc nhanh qua báo để tìm tiêu đề.
Thường dùng khi muốn hiểu nhanh thông tin chính mà không cần đọc kỹ.
Lấy một lớp mỏng từ bề mặt của một chất lỏng, chẳng hạn như bọt sữa trên sữa.
She skimmed the cream off the top of the milk.
Cô ấy lấy lớp bọt sữa ở trên sữa.
Trong ẩm thực, thường dùng để loại bỏ bọt sữa hoặc chất béo trên bề mặt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'skim' khi muốn nhấn mạnh việc đọc nhanh qua, không cần hiểu chi tiết.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'lấy lớp mỏng từ bề mặt', sau đó mở rộng nghĩa là 'đọc nhanh qua'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc khi cần hiểu nhanh thông tin chính.