Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. skirt

skirt

/skɜːrt/
váy

She wore a beautiful red skirt to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đẹp đến bữa tiệc.


◆ Nghĩa thực sự
Tránh đề cập đến vấn đề chính, nói vòng về vấn đề.
¶ Nghĩa đen
Vỏ, lớp ngoài.
Phân tích nghĩa đen
skirtvỏ, lớp ngoài
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một chiếc váy che khuất phần quan trọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc tranh luận, một người có thể 'skirt the issue' bằng cách nói về những chi tiết không liên quan thay vì giải quyết vấn đề chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc khi muốn tránh một vấn đề khó xử.
thông thường

Quần áo nữ dài từ eo xuống, thường có dây thắt hoặc khóa ở eo.

The skirt was made of silk and had a floral pattern.

Chiếc váy được làm bằng lụa và có hoa văn hoa.

Thường được mặc bởi phụ nữ và trẻ em gái.

Cụm từ kết hợp

long skirtváy dàishort skirtváy ngắnpleated skirtváy nếpskirt lengthđộ dài váy

Từ đồng nghĩa

dresspetticoat

Từ trái nghĩa

pantstrousers

Cụm từ liên quan

to wear a skirtcụm từ
mặc váy
skirt the issuethành ngữ
tránh đề cập đến vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Lưu ý rằng 'skirt' chỉ dùng cho quần áo nữ, không dùng cho quần áo nam.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'skirte', có nghĩa là 'vỏ, lớp ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'skirt' thường chỉ quần áo nữ, trong khi 'pants' hoặc 'trousers' dùng cho quần áo nam.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.