Looking up...
She decided to skimp on groceries to save money.
Cô ấy quyết định tiết kiệm quá mức tiền mua sắm để tiết kiệm tiền.
Tiết kiệm quá mức, làm cho thiếu thốn hoặc không đủ chất lượng.
He skimp on materials to cut costs.
Anh ấy tiết kiệm quá mức nguyên liệu để giảm chi phí.
Don't skimp on quality when buying furniture.
Đừng tiết kiệm quá mức chất lượng khi mua đồ nội thất.
Thường dùng để chỉ việc tiết kiệm quá mức mà làm giảm chất lượng hoặc gây thiếu thốn.
Dùng 'skimp on' để chỉ việc tiết kiệm quá mức một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'tiết kiệm quá mức' hoặc 'làm cho thiếu thốn'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu dùng hoặc quản lý tài chính, nhấn mạnh việc tiết kiệm quá mức có thể gây hậu quả.