skimp

/skɪmp/
verbTrung cấp
thông thường

Tiết kiệm quá mức, làm cho cái gì đó không đủ chất lượng hoặc không đầy đủ.

She skimp on ingredients to save money, but the dish tasted terrible.

Cô ấy tiết kiệm quá mức nguyên liệu để tiết kiệm tiền, nhưng món ăn rất tệ.

Don't skimp on quality when buying a car.

Đừng tiết kiệm quá mức về chất lượng khi mua xe.

💡

Thường dùng để chỉ việc tiết kiệm quá mức, dẫn đến chất lượng kém hoặc thiếu sót.

Cụm từ kết hợp

skimp ontiết kiệm quá mức về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'skimp on' để chỉ việc tiết kiệm quá mức về một thứ gì đó, chứ không phải về việc tiết kiệm tiền một cách tổng quát.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'tiết kiệm quá mức' hoặc 'không đủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu dùng hoặc quản lý tài chính, nhấn mạnh việc tiết kiệm quá mức dẫn đến chất lượng kém.

Từ Điển Anh Việt