skip

/skɪp/
verbCơ bản bỏ qua
thông thường

Bỏ qua hoặc không làm một việc gì đó.

He skipped the meeting because he was busy.

Anh ấy bỏ qua cuộc họp vì bận rộn.

💡

Thường dùng với động từ tận cùng là -ing.

thông thường

Nhảy nhẹ hoặc di chuyển nhanh bằng cách nhảy.

The children skipped down the street.

Các em bé nhảy nhẹ xuống đường.

💡

Dùng để mô tả hành động nhảy nhẹ.

Cụm từ kết hợp

skip classbỏ họcskip a beatngừng một chútskip the linebỏ qua hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

skip a beatcụm từ
ngừng một chút

💡Mẹo hay

Sử dụng với động từ tận cùng là -ing

Skip thường được dùng với động từ tận cùng là -ing để chỉ hành động bỏ qua.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nhảy nhẹ' hoặc 'bỏ qua'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với động từ tận cùng là -ing để chỉ hành động bỏ qua.

Từ Điển Anh Việt