Looking up...
She has a single talent: playing the violin.
Cô ấy có một tài năng duy nhất: chơi violin.
Một khả năng hoặc kỹ năng duy nhất mà một người sở hữu.
His single talent is his extraordinary memory for numbers.
Tài năng duy nhất của anh ấy là khả năng nhớ số phi thường.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng người đó chỉ có một năng lực nổi bật.
Khi muốn nhấn mạnh tính độc nhất của một khả năng, dùng ‘single talent’ thay vì ‘talent’ chung.
Nếu muốn nói rằng ai đó chỉ có một năng lực nổi bật, hãy dùng ‘single talent’ để tránh hiểu nhầm là họ có nhiều tài năng.
‘single’ xuất phát từ tiếng Latin *singulus* (độc lập, duy nhất); ‘talent’ xuất phát từ tiếng Hy Lạp *talanton* (đơn vị tiền tệ, sau này mở rộng nghĩa tài năng).
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng người đó chỉ có một khả năng nổi bật, không phải một loạt các kỹ năng.