Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sing

sing

/sɪŋ/
hát

She loves to sing in the shower.

Cô ấy thích hát trong phòng tắm.


thông thường

Phát ra tiếng hát bằng giọng hát.

The children sang a song at the school concert.

Các em học sinh đã hát một bài hát tại buổi hòa nhạc trường.

Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'sing'.

thông thường

Được biết đến với khả năng hát hay.

She is a professional singer.

Cô ấy là một ca sĩ chuyên nghiệp.

Dùng để mô tả người có khả năng hát hay.

Cụm từ kết hợp

sing a songhát một bài hátsing alonghát theosing in the showerhát trong phòng tắm

Từ đồng nghĩa

croonchantwarble

Từ trái nghĩa

whispershout

Cụm từ liên quan

sing for your supperthành ngữ
phải làm gì đó để được thưởng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'sing' thường được dùng trong các ngữ cảnh thông thường như hát bài hát hoặc hát trong phòng tắm. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể dùng 'sing' để mô tả người có khả năng hát hay.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'song'

Từ 'sing' có nghĩa là 'hát', trong khi 'song' có nghĩa là 'sống'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'singan', có nghĩa là 'phát ra tiếng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sing' thường được dùng để mô tả hành động phát ra tiếng hát bằng giọng hát. Nó cũng có thể dùng để chỉ người có khả năng hát hay.

Phân tích từ

sing
hát
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.