sinistral
/sɪˈnɪstrəl/adjective★Nâng cao
trang trọng
Thuộc về hoặc liên quan đến bên trái.
Sinistrality is the preference for using the left hand.
Sự ưa dùng tay trái là sự ưa thích sử dụng bàn tay trái.
💡
Thường được sử dụng trong y học và khoa học.
Cụm từ kết hợp
sinistral handbàn tay tráisinistral dominancesự thống trị bên trái
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong y học
Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về thần kinh và giải phẫu.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'sinister' có nghĩa là 'bên trái' hoặc 'xấu số'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong y học để mô tả các đặc điểm liên quan đến bên trái của cơ thể.
Phân tích từ
sinistr-
bên trái
root-al
liên quan đến
suffixTừ Điển Anh Việt