single-color display

/ˈsɪŋɡəl ˈkʌlɚ dɪsˈpleɪ/
noun phraseTrung cấp màn hình đơn sắc
💻Công nghệ
chuyên ngành

Màn hình chỉ hiển thị một màu duy nhất, thường là đen trắng hoặc một màu nền đơn giản.

Early computers often used single-color displays to reduce costs.

Máy tính đầu tiên thường sử dụng màn hình đơn sắc để giảm chi phí.

💡

Thường gặp trong các thiết bị cũ hoặc thiết bị đơn giản như máy tính bảng, máy tính cầm tay, hoặc các thiết bị điện tử cơ bản.

Cụm từ kết hợp

single-color displaymàn hình đơn sắcmonochrome displaymàn hình đơn sắc

Cụm từ liên quan

black and white displaycụm từ
màn hình đen trắng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'single-color display' với 'color display'. 'Single-color' chỉ một màu duy nhất, còn 'color' có thể là nhiều màu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng?

Dùng khi nói về các thiết bị cũ hoặc thiết bị đơn giản chỉ hiển thị một màu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'single' (đơn) và 'color display' (màn hình màu), mô tả màn hình chỉ hiển thị một màu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các màn hình đơn giản hoặc thiết bị cũ.

Phân tích từ

single
đơn
adjective
+
color
màu
noun
+
display
màn hình
noun
Từ Điển Anh Việt