For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

singularity

/ˌsɪŋɡjəˈlærəti/
noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học và công nghệ, điểm đơn nhất là một điểm trong tương lai khi trí tuệ nhân tạo phát triển đến mức vượt qua trí tuệ con người, dẫn đến những thay đổi không thể dự đoán trong xã hội và công nghệ.

Many experts believe the singularity will bring about radical changes in human civilization.

Nhiều chuyên gia tin rằng điểm đơn nhất sẽ mang lại những thay đổi căn bản trong văn minh con người.

💡

Khái niệm này thường được liên kết với các nhà khoa học như Ray Kurzweil.

chuyên ngành

Trong vật lý, điểm đơn nhất có thể đề cập đến một điểm có mật độ vô cùng lớn, như trong lỗ đen.

The singularity at the center of a black hole is a region of infinite density.

Điểm đơn nhất ở tâm của một lỗ đen là một vùng có mật độ vô cùng lớn.

💡

Trong vật lý, khái niệm này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng cực đoan.

philosophical

Trong triết học, điểm đơn nhất có thể đề cập đến một trạng thái hoàn hảo hoặc một điểm chuyển đổi căn bản trong sự phát triển của một hệ thống.

The philosopher argued that human history is moving toward a singularity of consciousness.

Nhà triết học đã tranh luận rằng lịch sử con người đang tiến đến một điểm đơn nhất của ý thức.

💡

Khái niệm này đôi khi được sử dụng để mô tả các quá trình phát triển xã hội hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

technological singularityđiểm đơn nhất công nghệgravitational singularityđiểm đơn nhất trọng lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the singularity is nearcụm từ
điểm đơn nhất đang gần
post-singularitycụm từ
sau điểm đơn nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng khái niệm này trong ngữ cảnh phù hợp, như khoa học, công nghệ hoặc triết học.

⚡Quy tắc vàng

Khái niệm đa nghĩa

Từ 'singularity' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần phân biệt khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'singularity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'singularitas', có nghĩa là 'đặc biệt' hoặc 'đơn độc'. Trong khoa học và công nghệ, nó được sử dụng để mô tả một điểm chuyển đổi căn bản.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, khái niệm này thường được liên kết với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các thay đổi xã hội không thể dự đoán.

Phân tích từ

singular
đơn độc, đặc biệt
root
+
-ity
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →