Loading...
Loading...
Sự thực hiện hoặc trình diễn một tác vụ, nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.
The performance of the team was outstanding.
Sự trình diễn của đội là xuất sắc.
Thường dùng để mô tả cách một người, nhóm hoặc hệ thống thực hiện một nhiệm vụ.
Trong lĩnh vực công nghệ, chỉ hiệu suất của một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm.
The performance of the new processor is significantly better than the previous model.
Hiệu suất của bộ xử lý mới cao hơn đáng kể so với mẫu trước.
Thường liên quan đến tốc độ, hiệu suất và khả năng xử lý của các thiết bị công nghệ.
Trong kinh doanh, chỉ kết quả hoạt động của một công ty hoặc doanh nghiệp.
The company's performance has improved over the past year.
Hiệu suất của công ty đã cải thiện trong năm qua.
Thường được đo lường bằng các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động.
Trong lĩnh vực tài chính, chỉ hiệu suất của một đầu tư hoặc một công cụ tài chính.
The performance of the stock has been volatile this quarter.
Hiệu suất của cổ phiếu đã biến động mạnh trong quý này.
Thường liên quan đến giá trị tăng trưởng, lãi suất và rủi ro của các đầu tư.
Lưu ý rằng 'performance' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
'Performance' là danh từ, còn 'performer' là danh từ chỉ người trình diễn.
Từ gốc Latin 'performare' (thực hiện, hoàn thành).
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực sử dụng, từ trình diễn nghệ thuật đến hiệu suất công nghệ hoặc kinh doanh.