performance

/pərˈfɔːrməns/
nounTrung cấp hiệu suất
chung

Kết quả hoặc hiệu suất của một hoạt động, sự kiện hoặc người nào đó, thường được đánh giá theo tiêu chuẩn nhất định.

The company's financial performance improved this quarter.

Hiệu suất tài chính của công ty đã cải thiện trong quý này.

The athlete's performance was affected by the weather.

Hiệu suất của vận động viên bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hiệu suất trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật, kinh doanh, hoặc công nghệ.

artistic

Sự thực hiện hoặc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật, như một vở kịch, nhạc kịch, hoặc một buổi hòa nhạc.

The orchestra's performance of Beethoven's Symphony No. 9 was breathtaking.

Buổi biểu diễn của dàn nhạc về Symphony No. 9 của Beethoven rất hấp dẫn.

💡

Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'performance' thường đề cập đến sự trình diễn công khai trước khán giả.

Cụm từ kết hợp

performance reviewphân tích hiệu suấtperformance artnghệ thuật biểu diễnperformance anxietysự lo lắng về hiệu suất

Cụm từ liên quan

break a legthành ngữ
chúc may mắn (trước khi trình diễn)
underperformcụm từ
hiệu suất kém hơn mong đợi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'performance' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'performance' có thể đề cập đến hiệu suất hoặc sự trình diễn, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'performance' và 'perform'

'Performance' là danh từ, còn 'perform' là động từ. Ví dụ: 'The performance was great' (Buổi biểu diễn rất tuyệt) vs. 'She performed beautifully' (Cô ấy biểu diễn rất đẹp).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'performare' (thực hiện, hoàn thành).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'performance' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến hiệu suất hoặc sự trình diễn. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'trình diễn'.

Phân tích từ

perform
thực hiện, trình diễn
root
+
-ance
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt