Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. performance

performance

/pərˈfɔrməns/
hiệu suất

The company's performance improved significantly this quarter.

Hiệu suất của công ty đã cải thiện đáng kể trong quý này.


chung

Mức độ hoàn thành công việc, nhiệm vụ hoặc mục tiêu, thường được đánh giá bằng kết quả.

Her performance in the exam was excellent.

Kết quả bài thi của cô ấy rất xuất sắc.

We need to measure the team's performance against the KPIs.

Chúng ta cần đánh giá hiệu suất của đội ngũ dựa trên các chỉ số KPI.

Thường dùng trong môi trường công việc, giáo dục hoặc thể thao.

chung

Buổi biểu diễn (kịch, âm nhạc, thể thao, v.v.) trước khán giả.

The theater's performance of Hamlet received rave reviews.

Buổi biểu diễn vở kịch Hamlet của nhà hát nhận được nhiều lời khen ngợi.

She gave a stunning performance at the piano recital.

Cô ấy đã có một màn biểu diễn piano tuyệt vời.

Có thể là biểu diễn nghệ thuật, thể thao hoặc sự kiện trực tiếp.

Công nghệ
chuyên ngành

Hoạt động của một hệ thống, máy móc hoặc thiết bị (thường đo lường bằng tốc độ, hiệu quả).

The new server shows a 30% improvement in performance.

Máy chủ mới cho thấy hiệu suất cải thiện 30%.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

job performancehiệu suất công việcperformance reviewđánh giá hiệu suấthigh performancehiệu suất caoperformance testbài kiểm tra hiệu suấtlive performancebiểu diễn trực tiếp

Từ đồng nghĩa

executionachievementshowpresentationefficiency

Từ trái nghĩa

failureinefficiencyflop

Mẹo hay

Phân biệt 'performance' và 'performer'

'Performance' là kết quả hoặc hành động, trong khi 'performer' là người thực hiện (diễn viên, vận động viên, nhạc sĩ). Ví dụ: 'The singer's performance was amazing' (kết quả) vs 'She is a talented performer' (người thực hiện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'performance' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về công việc hoặc học tập, 'performance' thường đi kèm với các từ chỉ đánh giá (e.g., 'performance review', 'performance appraisal').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *performatio*, nghĩa gốc là 'hoàn thành' (từ *performare*, gồm *per-* 'hoàn toàn' + *formare* 'hình thành'). Vào thế kỷ 16, từ này được mượn sang tiếng Anh với nghĩa 'thực hiện nhiệm vụ' rồi mở rộng sang 'biểu diễn nghệ thuật' vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Anh, 'performance' có thể ám chỉ cả kết quả (hiệu suất) lẫn hành động (biểu diễn). 2. Khi nói về con người, 'performance' thường liên quan đến khả năng hoàn thành nhiệm vụ. 3. Trong lĩnh vực công nghệ, 'performance' đo lường khả năng hoạt động của hệ thống (tốc độ, độ ổn định).

Phân tích từ

per-
hoàn toàn, xuyên suốt
prefix
+
-form-
hình thành, thực hiện
root
+
-ance
hậu tố chỉ trạng thái/kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.