Looking up...
The ship sailed across the ocean.
Con tàu đã đi qua đại dương.
Một phương tiện vận chuyển lớn được thiết kế để di chuyển trên nước, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách trên biển.
The cargo ship carried containers to different ports.
Con tàu chở hàng vận chuyển các container đến các cảng khác nhau.
Từ này thường được sử dụng để chỉ tàu biển lớn, nhưng cũng có thể áp dụng cho tàu nhỏ hơn.
Một tổ chức hoặc nhóm người có mục tiêu hoặc nhiệm vụ chung.
We need to get our ship together before the big presentation.
Chúng ta cần sắp xếp mọi thứ trước khi trình bày lớn.
Trong ngữ cảnh này, 'ship' được sử dụng như một từ lóng để chỉ sự tổ chức hoặc sự đồng thuận.
'Ship' thường được sử dụng cho tàu lớn, trong khi 'boat' thường được sử dụng cho tàu nhỏ hơn.
'Ship' thường được sử dụng cho tàu biển lớn, trong khi 'boat' thường được sử dụng cho tàu nhỏ hơn.
Từ 'ship' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scip', có liên quan đến tiếng Đức 'Schiff' và tiếng Hà Lan 'schip'.
Trong tiếng Anh, 'ship' thường được sử dụng để chỉ tàu biển lớn, trong khi 'boat' thường được sử dụng cho tàu nhỏ hơn.