shift the blame
tránh trách nhiệmHe always tries to shift the blame onto his coworkers.
Anh ấy luôn cố gắng chuyển trách nhiệm cho đồng nghiệp của mình.
Chuyển trách nhiệm cho người khác để tránh bị trách phạt hoặc bị xem là sai lầm.
Instead of admitting his mistake, he tried to shift the blame to his team.
Thay vì thừa nhận lỗi của mình, anh ấy cố gắng chuyển trách nhiệm cho nhóm của mình.
Politicians often shift the blame for failures to their opponents.
Các chính trị gia thường chuyển trách nhiệm cho những thất bại của đối thủ.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh trách nhiệm cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu này thường được sử dụng khi muốn tránh trách nhiệm cá nhân trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Câu này có thể gây ấn tượng tiêu cực nếu được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Xuất xứ từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng chuyển trách nhiệm cho người khác.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh trách nhiệm cá nhân.