shift the blame

/ʃɪft ðə bleɪm/
tránh trách nhiệm

He always tries to shift the blame onto his coworkers.

Anh ấy luôn cố gắng chuyển trách nhiệm cho đồng nghiệp của mình.


Nghĩa thực sự
Chuyển trách nhiệm cho người khác để tránh bị trách phạt hoặc bị xem là sai lầm.
Nghĩa đen
Chuyển cái lỗi cho người khác.
Phân tích nghĩa đen
shiftchuyển+the blamecái lỗi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng chuyển cái lỗi cho người khác để tránh bị trách phạt.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên nhóm cố gắng chuyển trách nhiệm cho đồng nghiệp của mình để tránh bị trách phạt bởi quản lý.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Tây phương, chuyển trách nhiệm cho người khác thường được xem là hành vi tiêu cực và không được khuyến khích.
thông thường

Chuyển trách nhiệm cho người khác để tránh bị trách phạt hoặc bị xem là sai lầm.

Instead of admitting his mistake, he tried to shift the blame to his team.

Thay vì thừa nhận lỗi của mình, anh ấy cố gắng chuyển trách nhiệm cho nhóm của mình.

Politicians often shift the blame for failures to their opponents.

Các chính trị gia thường chuyển trách nhiệm cho những thất bại của đối thủ.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh trách nhiệm cá nhân.

Cụm từ kết hợp

shift the blame tochuyển trách nhiệm choshift the blame ontochuyển trách nhiệm cho

Cụm từ liên quan

pass the buckthành ngữ
Chuyển trách nhiệm cho người khác
avoid responsibilitycụm từ
Tránh trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường được sử dụng khi muốn tránh trách nhiệm cá nhân trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này có thể gây ấn tượng tiêu cực nếu được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Xuất xứ từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng chuyển trách nhiệm cho người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh trách nhiệm cá nhân.

Phân tích từ

shift
chuyển
root
+
the blame
trách nhiệm
root
Từ Điển Anh Việt