shipping
/ˈʃɪpɪŋ/Quá trình vận chuyển hàng hóa từ một nơi đến nơi khác bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc đường sắt.
We need to track the shipping status of our order.
Chúng tôi cần theo dõi tình trạng vận chuyển của đơn hàng.
Thường liên quan đến giao dịch thương mại và dịch vụ vận chuyển.
Giá cả hoặc chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa.
The shipping costs are included in the total price.
Chi phí vận chuyển đã được bao gồm trong tổng giá.
Trong kinh doanh, 'shipping' có thể chỉ đến chi phí hoặc dịch vụ vận chuyển.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Shipping' thường dùng trong ngữ cảnh thương mại. Trong tiếng Việt, 'vận chuyển' là từ phổ biến hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'ship' (tàu buôn) + hậu tố '-ing' (quá trình).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'shipping' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (vận chuyển). Trong tiếng Việt, 'vận chuyển' là từ phổ biến hơn.