For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

shirk

/ʃɜːrk/
verb★Trung cấp
thông thường

Tránh hoặc cố gắng tránh một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm

She shirked her duties as a team leader.

Cô ấy tránh tránh nhiệm vụ của mình như một lãnh đạo nhóm.

💡

Thường được sử dụng để chỉ hành động tránh trách nhiệm một cách cố ý.

Cụm từ kết hợp

shirk responsibilitiestránh trách nhiệmshirk dutiestránh nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tránh trách nhiệm một cách cố ý, không phải là việc đơn giản là không làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ 'schirken' có nghĩa là 'coi thường, khinh thường'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành động tránh trách nhiệm một cách cố ý.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →