Looking up...
Từ chối hoặc tránh thực hiện trách nhiệm của mình, thường là để tránh rắc rối hoặc công việc khó khăn.
The manager shirked responsibility for the project's failure.
Quản lý đã tránh trách nhiệm về sự thất bại của dự án.
You can't keep shirking responsibility and expect to succeed.
Bạn không thể tiếp tục tránh trách nhiệm mà vẫn mong đợi thành công.
Thường được sử dụng để chỉ hành vi tránh trách nhiệm trong các tình huống công việc hoặc xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi tránh trách nhiệm, không phải là việc từ chối một nhiệm vụ đơn giản.
Từ 'shirk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scircean' có nghĩa là 'tránh, lánh', còn 'responsibility' có nghĩa là 'trách nhiệm'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành vi tránh trách nhiệm của một người.