shirk responsibility

/ʃɜːrk rɪˈspɒnsəbɪləti/
tránh trách nhiệm

He always tries to shirk responsibility when things go wrong.

Anh ấy luôn cố gắng tránh trách nhiệm khi việc gì đó đi sai.


thông thường

Từ chối hoặc tránh thực hiện trách nhiệm của mình, thường là để tránh rắc rối hoặc công việc khó khăn.

The manager shirked responsibility for the project's failure.

Quản lý đã tránh trách nhiệm về sự thất bại của dự án.

You can't keep shirking responsibility and expect to succeed.

Bạn không thể tiếp tục tránh trách nhiệm mà vẫn mong đợi thành công.

Thường được sử dụng để chỉ hành vi tránh trách nhiệm trong các tình huống công việc hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

shirk responsibility fortránh trách nhiệm vềshirk one's responsibilitytránh trách nhiệm của mình

Cụm từ liên quan

take responsibilitycụm từ
chịu trách nhiệm
accept responsibilitycụm từ
chấp nhận trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi tránh trách nhiệm, không phải là việc từ chối một nhiệm vụ đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ 'shirk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scircean' có nghĩa là 'tránh, lánh', còn 'responsibility' có nghĩa là 'trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành vi tránh trách nhiệm của một người.

Từ Điển Anh Việt