Looking up...
Phát ra ánh sáng hoặc trở nên sáng.
She shines a flashlight into the dark cave.
Cô ấy dùng đèn pin chiếu vào hang tối tăm.
His shoes shine after polishing.
Giày của anh ấy sáng bóng sau khi đánh bóng.
Có thể dùng với các đối tượng như mặt trời, đèn, vật thể có bề mặt sáng bóng.
Được đánh giá cao, nổi bật, thành công.
She shines in her new role as a manager.
Cô ấy tỏa sáng trong vai trò quản lý mới của mình.
Dùng để mô tả sự thành công hoặc nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.
Từ 'shine' có thể dùng cho cả vật thể phát ra ánh sáng lẫn sự nổi bật của một người.
Có thể dùng với hoặc không dùng với tân ngữ, tùy vào ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'scīnan', có nghĩa là 'phát ra ánh sáng'.
Có thể dùng như động từ chuyển hoặc động từ không chuyển.