shiny
bóng loángShe wore a shiny new dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy bóng loáng mới tới bữa tiệc.
bóng loáng, sáng bóng (phản chiếu ánh sáng mạnh)
The shiny surface of the car reflected the sunlight.
Bề mặt bóng loáng của chiếc xe phản chiếu ánh nắng mặt trời.
Thường dùng để miêu tả bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh, không nhất thiết phải là kim loại.
hào nhoáng, hấp dẫn (thu hút sự chú ý bằng vẻ bề ngoài)
The movie had a shiny new special effects package.
Bộ phim có gói hiệu ứng đặc biệt hào nhoáng mới.
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hào nhoáng bên ngoài nhưng có thể không có giá trị thật sự.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'shiny' và 'glossy'
'Shiny' nhấn mạnh khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh, trong khi 'glossy' chỉ mức độ bóng nhất định. 'Shiny' có thể dùng cho bề mặt kim loại, gương, hoặc nhựa, còn 'glossy' thường dùng cho giấy, ảnh, hoặc bề mặt sơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'shiny' trong ngữ cảnh vật lý
Dùng 'shiny' khi miêu tả vật thể có bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh, như kim loại, gương, hoặc nhựa bóng. Ví dụ: 'a shiny coin' (đồng xu bóng loáng).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'scīne' (sáng bóng), liên quan đến tiếng Đức cổ 'scīnan' (chiếu sáng).
Ghi chú sử dụng
Từ 'shiny' thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật thể có bề mặt phản chiếu ánh sáng. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó có thể chỉ sự hào nhoáng bên ngoài nhưng không bền vững.