Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shift strategy

shift strategy

/ʃɪft strætədʒi/
chuyển đổi chiến lược

The company implemented a shift strategy to adapt to market changes.

Công ty đã áp dụng một chiến lược chuyển đổi để thích ứng với thay đổi thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

Một chiến lược nhằm thay đổi hoặc điều chỉnh các hoạt động, quy trình hoặc hướng đi của một tổ chức để thích ứng với các thay đổi trong môi trường kinh doanh hoặc thị trường.

The shift strategy involved moving from traditional retail to e-commerce.

Chiến lược chuyển đổi bao gồm chuyển từ bán lẻ truyền thống sang thương mại điện tử.

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

implement a shift strategyáp dụng một chiến lược chuyển đổimarket shift strategychiến lược chuyển đổi thị trường

Từ đồng nghĩa

adaptation strategytransformation strategypivot strategy

Từ trái nghĩa

status quo strategystatic strategy

Cụm từ liên quan

digital transformationcụm từ
chuyển đổi số
business pivotcụm từ
chuyển hướng kinh doanh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Chiến lược chuyển đổi thường được áp dụng trong các tổ chức kinh doanh để thích ứng với các thay đổi thị trường.

Quy tắc vàng

Chiến lược chuyển đổi phải được kế hoạch cẩn thận

Mỗi chiến lược chuyển đổi cần được phân tích và kế hoạch kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ 'shift' có nghĩa là chuyển đổi, thay đổi, và 'strategy' là chiến lược. Cụm từ này được sử dụng để mô tả các chiến lược nhằm thay đổi hoặc điều chỉnh hoạt động của một tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Chiến lược chuyển đổi thường được áp dụng khi một tổ chức cần thích ứng với các thay đổi trong môi trường kinh doanh, như sự cạnh tranh tăng cao, thay đổi nhu cầu của khách hàng, hoặc các biến động kinh tế.

Phân tích từ

shift
chuyển đổi, thay đổi
root
+
strategy
chiến lược
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.