selection
/sɪˈlɛkʃən/Sự lựa chọn hoặc quá trình chọn lọc một số lượng nhỏ từ một số lượng lớn hơn.
The selection of candidates was very competitive.
Quá trình lựa chọn ứng viên rất cạnh tranh.
Thường dùng để chỉ việc chọn lọc các vật phẩm, người, hoặc tùy chọn.
Một bộ sưu tập hoặc danh sách các vật phẩm hoặc tùy chọn được chọn.
The wine selection at the restaurant was impressive.
Danh sách rượu vang tại nhà hàng rất ấn tượng.
Thường dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc danh sách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'selection' thường dùng để chỉ quá trình lựa chọn hoặc bộ sưu tập.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy sử dụng 'selection' khi muốn nhấn mạnh quá trình lựa chọn hoặc bộ sưu tập.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'selectio', từ 'seligere' có nghĩa là 'chọn lọc'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc chọn lọc hoặc lựa chọn.