Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

see

/siː/
verb★Cơ bản— nhìn thấy
◆ Nghĩa thực sự
Thường dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc đồng ý.
¶ Nghĩa đen
Nhìn thấy bằng mắt.
Phân tích nghĩa đen
seenhìn thấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc nhìn thấy hoặc nhận thức được điều gì đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, khi muốn thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý với ý kiến của người khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
thông thường

nhìn thấy hoặc nhận thức được bằng mắt

She saw a bird in the tree.

Cô ấy nhìn thấy một con chim trên cây.

💡

Thường dùng để chỉ hành động nhìn thấy vật thể hoặc sự vật.

thông thường

hiểu hoặc nhận ra điều gì đó

I see your point.

Tôi hiểu ý bạn.

💡

Dùng để thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý.

thông thường

gặp gỡ hoặc thăm viếng ai đó

I'll see you tomorrow.

Tôi sẽ gặp bạn mai.

💡

Dùng để nói về việc gặp gỡ hoặc tạm biệt.

Cụm từ kết hợp

see yougặp lạisee offtiễn đisee throughnhìn thấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

see eye to eyethành ngữ
đồng ý với nhau
see redthành ngữ
giận dữ
see the lightthành ngữ
hiểu ra điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'see' trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ 'see' có thể dùng để chỉ hành động nhìn thấy, hiểu biết hoặc gặp gỡ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'see' và 'look'

'See' thường dùng để chỉ hành động nhìn thấy tự nhiên, còn 'look' thường dùng để chỉ hành động cố ý nhìn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'sēon', có nghĩa là 'nhìn thấy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'see' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nhìn thấy vật thể cho đến việc hiểu biết hoặc gặp gỡ.

Phân tích từ

see
nhìn thấy
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.