Looking up...
nhìn thấy hoặc nhận thức được bằng mắt
She saw a bird in the tree.
Cô ấy nhìn thấy một con chim trên cây.
Thường dùng để chỉ hành động nhìn thấy vật thể hoặc sự vật.
hiểu hoặc nhận ra điều gì đó
I see your point.
Tôi hiểu ý bạn.
Dùng để thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý.
gặp gỡ hoặc thăm viếng ai đó
I'll see you tomorrow.
Tôi sẽ gặp bạn mai.
Dùng để nói về việc gặp gỡ hoặc tạm biệt.
Từ 'see' có thể dùng để chỉ hành động nhìn thấy, hiểu biết hoặc gặp gỡ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'See' thường dùng để chỉ hành động nhìn thấy tự nhiên, còn 'look' thường dùng để chỉ hành động cố ý nhìn.
Từ gốc Anglo-Saxon 'sēon', có nghĩa là 'nhìn thấy'.
Từ 'see' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nhìn thấy vật thể cho đến việc hiểu biết hoặc gặp gỡ.