see red
/siː rɛd/idiom★Trung cấp— giận dữ đến mức mất kiểm soát◆thành ngữ
thông thường
Cảm giác giận dữ đến mức mất kiểm soát, thường dẫn đến hành động bạo lực hoặc phản ứng quá khích.
After the argument, he saw red and punched the wall.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy giận dữ đến mức mất kiểm soát và đấm vào tường.
💡
Thường dùng để mô tả sự giận dữ mạnh mẽ đến mức mất kiểm soát hành động.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Thường dùng để mô tả sự giận dữ của huấn luyện viên hoặc cầu thủ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh y tế
Không liên quan đến màu đỏ trong y tế, chỉ dùng cho sự giận dữ.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hình ảnh của máu (red) khi giận dữ, liên tưởng đến sự mất kiểm soát.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, tranh cãi, hoặc tình huống căng thẳng.
Từ Điển Anh Việt