see red

/siː rɛd/
idiomTrung cấp giận dữ đến mức mất kiểm soátthành ngữ
Nghĩa thực sự
Giận dữ đến mức mất kiểm soát hành động.
Nghĩa đen
Thấy màu đỏ.
Phân tích nghĩa đen
seenhìn+redmàu đỏ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của máu (màu đỏ) khi giận dữ, liên tưởng đến sự mất kiểm soát.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi, khi ai đó giận dữ đến mức mất kiểm soát và hành động bạo lực.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ hình ảnh của máu (red) khi giận dữ, liên tưởng đến sự mất kiểm soát.
thông thường

Cảm giác giận dữ đến mức mất kiểm soát, thường dẫn đến hành động bạo lực hoặc phản ứng quá khích.

After the argument, he saw red and punched the wall.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy giận dữ đến mức mất kiểm soát và đấm vào tường.

💡

Thường dùng để mô tả sự giận dữ mạnh mẽ đến mức mất kiểm soát hành động.

Cụm từ kết hợp

see red andgiận dữ đến mức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fly off the handlethành ngữ
giận dữ và mất kiểm soát
hit the roofthành ngữ
giận dữ đến mức mất kiểm soát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Thường dùng để mô tả sự giận dữ của huấn luyện viên hoặc cầu thủ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh y tế

Không liên quan đến màu đỏ trong y tế, chỉ dùng cho sự giận dữ.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh của máu (red) khi giận dữ, liên tưởng đến sự mất kiểm soát.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, tranh cãi, hoặc tình huống căng thẳng.

Từ Điển Anh Việt