notice

/ˈnoʊtɪs/
noun, verbTrung cấp thông báo, nhận thấy
trang trọng

Thông báo, công bố công khai về một sự kiện hoặc thông tin.

The company issued a notice about the policy changes.

Công ty đã ban hành một thông báo về những thay đổi chính sách.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc thông báo công khai.

thông thường

Nhận thấy, phát hiện ra.

I noticed a change in his behavior.

Tôi nhận thấy một sự thay đổi trong cách cư xử của anh ấy.

💡

Dùng để mô tả việc nhận thức hoặc phát hiện ra điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

give noticethông báopay attention tochú ý đếntake notice ofchú ý đến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'notice' như danh từ

Khi dùng 'notice' như danh từ, nó thường đề cập đến thông báo hoặc thông tin công khai. Ví dụ: 'The notice was posted on the board.' (Thông báo đã được đăng trên bảng.)

Sử dụng 'notice' như động từ

Khi dùng 'notice' như động từ, nó có nghĩa là nhận thấy hoặc chú ý. Ví dụ: 'I noticed a mistake in the document.' (Tôi nhận thấy một lỗi trong tài liệu.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'notice' và 'announcement'

'Notice' thường được sử dụng cho thông báo ngắn gọn hoặc thông tin công khai, trong khi 'announcement' thường được sử dụng cho thông báo chính thức hoặc quan trọng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'notice' (noun) và tiếng Latin 'notitia' (thông tin).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'notice' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến thông báo hoặc thông tin. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là nhận thấy hoặc chú ý.

Phân tích từ

no-
không, không có
prefix
+
-tice
thông báo, nhận thấy
root
Từ Điển Anh Việt