security incident
/sɪˈkjʊərɪti ˈɪnsɪdənt/phrase★Trung cấp— sự cố về bảo mật
💻Công nghệ
chuyên ngành
Một sự cố liên quan đến việc vi phạm hoặc cố gắng vi phạm bảo mật hệ thống, mạng máy tính, hoặc dữ liệu.
Security incidents can include data breaches, malware infections, or unauthorized access.
Các sự cố bảo mật có thể bao gồm việc rò rỉ dữ liệu, nhiễm malware hoặc truy cập trái phép.
💡
Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật thông tin và quản lý rủi ro.
Cụm từ kết hợp
report a security incidentbáo cáo một sự cố bảo mậtinvestigate a security incidentđiều tra một sự cố bảo mậtmitigate a security incidentgiảm thiểu tác động của một sự cố bảo mật
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sự cố bảo mật thường liên quan đến việc vi phạm hoặc cố gắng vi phạm bảo mật hệ thống hoặc dữ liệu.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Sự cố bảo mật phải được báo cáo và điều tra ngay lập tức để giảm thiểu tác động.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'security' (bảo mật) và 'incident' (sự cố) kết hợp để chỉ một sự cố liên quan đến bảo mật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành về bảo mật thông tin, quản lý rủi ro và bảo vệ dữ liệu.
Phân tích từ
security
bảo mật
rootincident
sự cố
rootTừ Điển Anh Việt